ngoại hoá

ngoại hoá

Cửa hàng này chuyên bán các mặt hàng ngoại hoá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài: "ngoại hóa" chỉ các sản phẩm, hàng hóa được sản xuấtnước ngoài đưa vào tiêu thụ trong nước.
  2. Động từ:

    • Làm cho trở nên giống với nước ngoài: "ngoại hóa" mô tả quá trình tiếp nhận hoặc áp dụng các yếu tố văn hóa, kinh tế, kỹ thuật từ nước ngoài vào trong nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thị trường Việt Nam nhiều mặt hàng ngoại hóa giá rẻ. (Thị trường Việt Nam nhiều hàng nhập khẩu giá rẻ.)
    • Chính phủ khuyến khích sản xuất trong nước để giảm phụ thuộc vào ngoại hóa. (Chính phủ khuyến khích sản xuất nội địa để giảm phụ thuộc vào hàng nhập khẩu.)
  • Động từ:

    • Quá trình ngoại hóa nền kinh tế diễn ra mạnh mẽ trong thập kỷ qua. (Quá trình làm cho nền kinh tế giống với nước ngoài diễn ra mạnh mẽ.)
    • Việc ngoại hóa văn hóa có thể dẫn đến mất bản sắc dân tộc. (Việc tiếp nhận văn hóa nước ngoài có thể gây mất bản sắc dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàng ngoại hóa": hàng hóa nhập khẩu.

    • Cửa hàng này chuyên bán hàng ngoại hóa cao cấp. (Cửa hàng này chuyên bán hàng nhập khẩu cao cấp.)
  • "chính sách ngoại hóa": chính sách thúc đẩy nhập khẩu hoặc tiếp nhận yếu tố nước ngoài.

    • Chính sách ngoại hóa giúp đa dạng hóa thị trường. (Chính sách nhập khẩu giúp đa dạng hóa thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nội hóa (danh từ): hàng hóa sản xuất trong nướctrái nghĩa của ngoại hóa.

    • Người tiêu dùng ưa chuộng nội hóa hơn ngoại hóa. (Người tiêu dùng thích hàng nội địa hơn hàng nhập khẩu.)
  • Nhập khẩu (động từ): đưa hàng hóa từ nước ngoài vàođồng nghĩa với nghĩa danh từ của ngoại hóa.

    • Công ty này nhập khẩu máy móc từ Nhật Bản. (Công ty này nhập khẩu máy móc từ Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàng nhập khẩu: hàng hóa từ nước ngoài.
  • Hàng ngoại: (thông tục) hàng hóa nước ngoài.
  • Ngoại nhập: (từ ) hàng hóa nhập khẩu.
Thành ngữ liên quan
  • Ưu tiên ngoại hóa: xu hướng ưa chuộng hàng nhập khẩu hơn hàng nội địa.
    • Thói quen ưu tiên ngoại hóa vẫn còn phổ biếnmột số người. (Thói quen thích hàng nhập khẩu hơn hàng nội địa vẫn còn phổ biến.)

Từ chứa "ngoại hoá"